soil erosion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xói mòn đất: "soil erosion" là quá trình đất bị cuốn trôi hoặc bào mòn bởi các tác nhân tự nhiên như nước chảy, gió, hoặc hoạt động của con người. Đây là hiện tượng lớp đất mặt màu mỡ bị mất đi, thường do dòng nước mưa hoặc dòng chảy cuốn trôi.
Ví dụ sử dụng
- (Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều vùng nông nghiệp.)
- (Phá rừng thường dẫn đến gia tăng xói mòn đất.)
- (Nông dân sử dụng ruộng bậc thang để ngăn chặn xói mòn đất trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause soil erosion": gây ra xói mòn đất.
- Heavy rainfall can cause severe soil erosion. (Mưa lớn có thể gây ra xói mòn đất nghiêm trọng.)
- "to control soil erosion": kiểm soát xói mòn đất.
- Planting cover crops helps control soil erosion. (Trồng cây che phủ giúp kiểm soát xói mòn đất.)
- "soil erosion rate": tốc độ xói mòn đất.
- The soil erosion rate has increased due to climate change. (Tốc độ xói mòn đất đã tăng lên do biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Soil conservation (n): bảo tồn đất, các biện pháp bảo vệ đất khỏi xói mòn.
- Soil conservation techniques are essential for sustainable farming. (Các kỹ thuật bảo tồn đất rất cần thiết cho nông nghiệp bền vững.)
- Erosion (n): xói mòn nói chung (có thể là đất, đá, bờ biển).
- Coastal erosion is threatening the village. (Xói mòn bờ biển đang đe dọa ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Land degradation: suy thoái đất (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả xói mòn).
- Topsoil loss: mất lớp đất mặt (chỉ cụ thể phần đất màu mỡ bị cuốn trôi).
- Washaway: sự cuốn trôi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash away: cuốn trôi (đất do nước).
- The flood washed away the fertile soil. (Trận lũ đã cuốn trôi lớp đất màu mỡ.)
- Blow away: thổi bay (đất do gió).
- Strong winds blow away the dry topsoil. (Gió mạnh thổi bay lớp đất mặt khô.)
Thành ngữ liên quan
- "Erosion of trust": xói mòn lòng tin (nghĩa bóng, không liên quan đến đất đai).
- The scandal caused an erosion of trust in the government. (Vụ bê bối đã gây ra xói mòn lòng tin đối với chính phủ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống